言從計行
ngôn tòng kế hành
Hán Việt: ngôn tòng kế hành · Pinyin: yán cóng jì xíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容对某人十分信任。同“言行计从”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"言行计从"。
- Tân Hoa Tự Điển 形容对某人十分信任。同言行计从”。
Hán Việt: ngôn tòng kế hành · Pinyin: yán cóng jì xíng