言出禍從

yán chū huò cóng ngôn xuất họa tòng

Hán Việt: ngôn xuất họa tòng · Pinyin: yán chū huò cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (xuất) + (họa) + (tòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 话一出口,祸患随之而来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.话刚出口﹐祸患就降临头上。