言出禍從 yán chū huò cóng · ngôn xuất họa tòng Hán Việt: ngôn xuất họa tòng · Pinyin: yán chū huò cóng Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 出 (xuất) + 禍 (họa) + 從 (tòng)Pinyinyán chū huò cóngHán Việtngôn xuất họa tòngCấu tạo言 + 出 + 禍 + 從 · ngôn + xuất + họa + tòng nghĩa thành phần: ngôn + xuất + họa + tòng