言動不苟 ngôn động bất cẩu Hán Việt: ngôn động bất cẩu Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 動 (động) + 不 (bất) + 苟 (cẩu)Hán Việtngôn động bất cẩuCấu tạo言 + 動 + 不 + 苟 · ngôn + động + bất + cẩu nghĩa thành phần: ngôn + động + bất + cẩu Nghĩa EngCihui 言動不苟 ándòngbùgǒu f.e. 1. careful words and practice 2. be prudent in speech and behavior