言十妄九
ngôn thập vọng cửu
Hán Việt: ngôn thập vọng cửu · Pinyin: yán shí wàng jiǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容說話虛妄不切實際。元.尚仲賢《氣英布》第三折:「喒則道舌剌剌言十妄九,村棒棒呼么喝六。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容说话虚妄不实。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容说话虚妄不实。