言同勒石 yán tóng lè shí · ngôn đồng lặc thạch Hán Việt: ngôn đồng lặc thạch · Pinyin: yán tóng lè shí Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 同 (đồng) + 勒 (lặc) + 石 (thạch)Pinyinyán tóng lè shíHán Việtngôn đồng lặc thạchCấu tạo言 + 同 + 勒 + 石 · ngôn + đồng + lặc + thạch nghĩa thành phần: ngôn + đồng + lặc + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指说的话深刻而珍贵,如同刻石。