言聽事行

yán tīng shì xíng ngôn thính sự hành

Hán Việt: ngôn thính sự hành · Pinyin: yán tīng shì xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (thính) + (sự) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指说话能听从,事情能执行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓说话能听从﹐事情能执行。