言聽計行
ngôn thính kế hành
Hán Việt: ngôn thính kế hành · Pinyin: yán tīng jì xíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容对某人十分信任。同“言听计从”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"言听计从"。
- Tân Hoa Tự Điển 形容对某人十分信任。同言听计从”。
Hán Việt: ngôn thính kế hành · Pinyin: yán tīng jì xíng