言和意順

yán hé yì shùn ngôn hòa ý thuận

Hán Việt: ngôn hòa ý thuận · Pinyin: yán hé yì shùn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (hòa) + (ý) + (thuận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 言语和顺,情意相谐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.言语和顺﹐情意相谐。