言坊行表

yán fāng xíng biǎo ngôn phường hành biểu

Hán Việt: ngôn phường hành biểu · Pinyin: yán fāng xíng biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (phường) + (hành) + (biểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓言行为人表率。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓言行为人表率。