言外之味

yán wài zhī wèi ngôn ngoại chi vị

Hán Việt: ngôn ngoại chi vị · Pinyin: yán wài zhī wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (ngoại) + (chi) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语言中含而不露的深长意味。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语言中含而不露的深长意味。