言多傷幸 yán duō shāng xìng · ngôn đa thương hạnh Hán Việt: ngôn đa thương hạnh · Pinyin: yán duō shāng xìng Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 多 (đa) + 傷 (thương) + 幸 (hạnh)Pinyinyán duō shāng xìngHán Việtngôn đa thương hạnhCấu tạo言 + 多 + 傷 + 幸 · ngôn + đa + thương + hạnh nghĩa thành phần: ngôn + đa + thương + hạnh