言大非誇 yán dà fēi kuā · ngôn đại phi khoa Hán Việt: ngôn đại phi khoa · Pinyin: yán dà fēi kuā Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 大 (đại) + 非 (phi) + 誇 (khoa)Pinyinyán dà fēi kuāHán Việtngôn đại phi khoaCấu tạo言 + 大 + 非 + 誇 · ngôn + đại + phi + khoa nghĩa thành phần: ngôn + đại + phi + khoa