言差語錯

yán chā yǔ cuò ngôn soa ngữ thác

Hán Việt: ngôn soa ngữ thác · Pinyin: yán chā yǔ cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (soa) + (ngữ) + (thác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 言語錯誤。如:「他今天神不守舍,總是言差語錯。」

Eng

  • Cihui 言差語錯 ánchàyǔcuò f.e. make mistakes/slips in speaking; erroneous utterances