言差語錯
ngôn soa ngữ thác
Hán Việt: ngôn soa ngữ thác · Pinyin: yán chā yǔ cuò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 言语冲撞或口舌之争。
- Tân Hoa Tự Điển 1.言语错误。
Eng
- Cihui 言差語錯 ánchàyǔcuò f.e. make mistakes/slips in speaking; erroneous utterances