言帚忘笤

yán zhǒu wàng tiáo

Pinyin: yán zhǒu wàng tiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (trửu) + (vong) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帚:扫帚;笤:条笤。说扫帚忘条笤。形容人健忘。