言必有物 yán bì yǒu wù · ngôn tất hữu vật Hán Việt: ngôn tất hữu vật · Pinyin: yán bì yǒu wù Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 必 (tất) + 有 (hữu) + 物 (vật)Pinyinyán bì yǒu wùHán Việtngôn tất hữu vậtCấu tạo言 + 必 + 有 + 物 · ngôn + tất + hữu + vật nghĩa thành phần: ngôn + tất + hữu + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指言论或文章内容充实。Tân Hoa Tự Điển 1.指言论或文章内容充实。