言情小說

yán qíng xiǎo shuō ngôn tình tiểu thuyết

Hán Việt: ngôn tình tiểu thuyết · Pinyin: yán qíng xiǎo shuō

Tổng quan

tiểu thuyết lãng mạn | tác phẩm hư cấu lãng mạn

Cấu tạo: (ngôn) + (tình) + (tiểu) + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiểu thuyết lãng mạn | tác phẩm hư cấu lãng mạn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以男女情愛為主要描寫內容的小說。

Eng

  • CC-CEDICT romance novel|romantic fiction
  • Cihui romance novel; romantic fiction