言意相離 yán yì xiāng lí · ngôn ý tương li Hán Việt: ngôn ý tương li · Pinyin: yán yì xiāng lí Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 意 (ý) + 相 (tương) + 離 (li)Pinyinyán yì xiāng líHán Việtngôn ý tương liCấu tạo言 + 意 + 相 + 離 · ngôn + ý + tương + li nghĩa thành phần: ngôn + ý + tương + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 语言和思想相分离。比喻说的与想的不一致。