言提其耳

yán tí qí ěr ngôn đề kì nhĩ

Hán Việt: ngôn đề kì nhĩ · Pinyin: yán tí qí ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (đề) + (kì) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 揪着他耳朵。指恳切地教诲。言,助词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.揪着他耳朵。谓恳切地教诲。言﹐助词。