言文刻深 yán wén kè shēn · ngôn văn khắc thâm Hán Việt: ngôn văn khắc thâm · Pinyin: yán wén kè shēn Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 文 (văn) + 刻 (khắc) + 深 (thâm)Pinyinyán wén kè shēnHán Việtngôn văn khắc thâmCấu tạo言 + 文 + 刻 + 深 · ngôn + văn + khắc + thâm nghĩa thành phần: ngôn + văn + khắc + thâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 法律条文严峻刻薄。