言文對照 ngôn văn đối chiếu Hán Việt: ngôn văn đối chiếu Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 文 (văn) + 對 (đối) + 照 (chiếu)Hán Việtngôn văn đối chiếuCấu tạo言 + 文 + 對 + 照 · ngôn + văn + đối + chiếu nghĩa thành phần: ngôn + văn + đối + chiếu Nghĩa EngCihui 言文對照 án-wén duìzhào n. archaic writings with modern translation on facing pages