言文行遠 yán wén xíng yuǎn · ngôn văn hành viễn Hán Việt: ngôn văn hành viễn · Pinyin: yán wén xíng yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 文 (văn) + 行 (hành) + 遠 (viễn)Pinyinyán wén xíng yuǎnHán Việtngôn văn hành viễnCấu tạo言 + 文 + 行 + 遠 · ngôn + văn + hành + viễn nghĩa thành phần: ngôn + văn + hành + viễn