言方行圓

yán fāng xíng yuán ngôn phương hành viên

Hán Việt: ngôn phương hành viên · Pinyin: yán fāng xíng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (phương) + (hành) + (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指言论正直而行为圆滑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓言论正直而行为圆滑。