言方行圓 yán fāng xíng yuán · ngôn phương hành viên Hán Việt: ngôn phương hành viên · Pinyin: yán fāng xíng yuán Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 方 (phương) + 行 (hành) + 圓 (viên)Pinyinyán fāng xíng yuánHán Việtngôn phương hành viênCấu tạo言 + 方 + 行 + 圓 · ngôn + phương + hành + viên nghĩa thành phần: ngôn + phương + hành + viên