言無倫次 yán wú lún cì · ngôn vô luân thứ Hán Việt: ngôn vô luân thứ · Pinyin: yán wú lún cì Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 無 (vô) + 倫 (luân) + 次 (thứ)Pinyinyán wú lún cìHán Việtngôn vô luân thứCấu tạo言 + 無 + 倫 + 次 · ngôn + vô + luân + thứ nghĩa thành phần: ngôn + vô + luân + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 语言杂乱无章。Tân Hoa Tự Điển 1.语言杂乱无章。