言無枝葉 yán wú zhī yè · ngôn vô chi diệp Hán Việt: ngôn vô chi diệp · Pinyin: yán wú zhī yè Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 無 (vô) + 枝 (chi) + 葉 (diệp)Pinyinyán wú zhī yèHán Việtngôn vô chi diệpCấu tạo言 + 無 + 枝 + 葉 · ngôn + vô + chi + diệp nghĩa thành phần: ngôn + vô + chi + diệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枝叶:比喻琐细的言辞。形容言词文字简洁,没有枝蔓的言词。