言有召禍 yán yǒu zhào huò · ngôn hữu triệu họa Hán Việt: ngôn hữu triệu họa · Pinyin: yán yǒu zhào huò Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 有 (hữu) + 召 (triệu) + 禍 (họa)Pinyinyán yǒu zhào huòHán Việtngôn hữu triệu họaCấu tạo言 + 有 + 召 + 禍 · ngôn + hữu + triệu + họa nghĩa thành phần: ngôn + hữu + triệu + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 召:招来;祸:灾祸。出言不慎容易招致祸患。旧戒人说话要慎重。