言來語去

yán lái yǔ qù ngôn lai ngữ khứ

Hán Việt: ngôn lai ngữ khứ · Pinyin: yán lái yǔ qù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (lai) + (ngữ) + (khứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指谈笑时你一言我一语,彼此应对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指谈笑时你一言我一语﹐彼此应对。

Eng

  • Cihui 言來語去 ánláiyǔqù f.e. talk back and forth; argue