言氣卑弱 yán qì bēi ruò · ngôn khí ti nhược Hán Việt: ngôn khí ti nhược · Pinyin: yán qì bēi ruò Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 氣 (khí) + 卑 (ti) + 弱 (nhược)Pinyinyán qì bēi ruòHán Việtngôn khí ti nhượcCấu tạo言 + 氣 + 卑 + 弱 · ngôn + khí + ti + nhược nghĩa thành phần: ngôn + khí + ti + nhược