言浮於行 ngôn phù vu hành Hán Việt: ngôn phù vu hành Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 浮 (phù) + 於 (vu) + 行 (hành)Hán Việtngôn phù vu hànhCấu tạo言 + 浮 + 於 + 行 · ngôn + phù + vu + hành nghĩa thành phần: ngôn + phù + vu + hành Nghĩa EngCihui 言浮於行 ánfúyúxíng f.e. Practice does not match words.; Speak above one's abilities.