言泪俱下

yán lèi jù xià ngôn lệ câu hạ

Hán Việt: ngôn lệ câu hạ · Pinyin: yán lèi jù xià

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (lệ) + (câu) + (hạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「聲淚俱下」。見「聲淚俱下」條。01.《南齊書.卷三五.蕭鏘列傳》:「鏘每往,高宗常屣履至車迎鏘。語及家國,言淚俱下,鏘以此推信之。」<a name="辭淚俱下"> </a>