言深交淺 yán shēn jiāo qiǎn · ngôn thâm giao thiển Hán Việt: ngôn thâm giao thiển · Pinyin: yán shēn jiāo qiǎn Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 深 (thâm) + 交 (giao) + 淺 (thiển)Pinyinyán shēn jiāo qiǎnHán Việtngôn thâm giao thiểnCấu tạo言 + 深 + 交 + 淺 · ngôn + thâm + giao + thiển nghĩa thành phần: ngôn + thâm + giao + thiển