言清行濁

yán qīng xíng zhuó ngôn thanh hành trọc

Hán Việt: ngôn thanh hành trọc · Pinyin: yán qīng xíng zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (thanh) + (hành) + (trọc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清:清高;浊:浑浊,指低下。说的是清白好话,十的是污浊坏事。形容人言行不一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.言辞高洁﹐行为卑污。
  • Tân Hoa Tự Điển 清清高;浊浑浊,指低下。说的是清白好话,十的是污浊坏事。形容人言行不一。

Eng

  • Cihui 言清行濁 ánqīngxíngzhuó f.e. impeccable in words but foul in deeds