言甚詳明 yán shèn xiáng míng · ngôn thậm tường minh Hán Việt: ngôn thậm tường minh · Pinyin: yán shèn xiáng míng Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 甚 (thậm) + 詳 (tường) + 明 (minh)Pinyinyán shèn xiáng míngHán Việtngôn thậm tường minhCấu tạo言 + 甚 + 詳 + 明 · ngôn + thậm + tường + minh nghĩa thành phần: ngôn + thậm + tường + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 论述很详尽明了。