言笑嘻怡

yán xiào xī yí ngôn tiếu hi di

Hán Việt: ngôn tiếu hi di · Pinyin: yán xiào xī yí

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (tiếu) + (hi) + (di)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容神情十分愉快。唐.劉禹錫〈代諸郎中祭王相國文〉:「曉下黃閤,車騎威遲。夕歸華堂,言笑嘻怡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容神情十分欢快。