言笑自如

yán xiào zì rú ngôn tiếu tự như

Hán Việt: ngôn tiếu tự như · Pinyin: yán xiào zì rú

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (tiếu) + (tự) + (như)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 言談舉止和平常一樣。形容神態自然。清.方苞〈通議大夫江南布政使陳公墓誌銘〉:「群夷縱火,牛街鎮去城三十餘里,火光燭天,公言笑自如。」也作「言笑自若」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谈笑如常,十分镇定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"言笑自若"。