言簡意深

yán jiǎn yì shēn ngôn giản ý thâm

Hán Việt: ngôn giản ý thâm · Pinyin: yán jiǎn yì shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (giản) + (ý) + (thâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 言詞簡潔意思深遠。見「言簡意賅」條。01.清.趙翼《甌北詩話.卷六.陸放翁詩》:「抑知所謂鍊者,不在乎奇險詰曲、驚人耳目,而在乎言簡意深,一語勝人千百。」<a name="言簡意該"> </a>