言簡意該 yán jiǎn yì gāi · ngôn giản ý cai Hán Việt: ngôn giản ý cai · Pinyin: yán jiǎn yì gāi Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 簡 (giản) + 意 (ý) + 該 (cai)Pinyinyán jiǎn yì gāiHán Việtngôn giản ý caiCấu tạo言 + 簡 + 意 + 該 · ngôn + giản + ý + cai nghĩa thành phần: ngôn + giản + ý + cai Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 即「言簡意賅」。見「言簡意賅」條。