言簡意足

yán jiǎn yì zú ngôn giản ý túc

Hán Việt: ngôn giản ý túc · Pinyin: yán jiǎn yì zú

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (giản) + (ý) + (túc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「言簡意賅」。見「言簡意賅」條。01.明.徐光啟《徐光啟集.卷二.序跋.適志齋稿序》:「大都言簡意足,能以真率少許勝人多多許。」<a name="言簡意深"> </a>