言約旨遠 yán yuē zhǐ yuǎn · ngôn ước chỉ viễn Hán Việt: ngôn ước chỉ viễn · Pinyin: yán yuē zhǐ yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 約 (ước) + 旨 (chỉ) + 遠 (viễn)Pinyinyán yuē zhǐ yuǎnHán Việtngôn ước chỉ viễnCấu tạo言 + 約 + 旨 + 遠 · ngôn + ước + chỉ + viễn nghĩa thành phần: ngôn + ước + chỉ + viễn