言約理辨 yán yuē lǐ biàn · ngôn ước lí biện Hán Việt: ngôn ước lí biện · Pinyin: yán yuē lǐ biàn Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 約 (ước) + 理 (lí) + 辨 (biện)Pinyinyán yuē lǐ biànHán Việtngôn ước lí biệnCấu tạo言 + 約 + 理 + 辨 · ngôn + ước + lí + biện nghĩa thành phần: ngôn + ước + lí + biện