言美則響美

yán měi zé xiǎng měi ngôn mĩ tắc hưởng mĩ

Hán Việt: ngôn mĩ tắc hưởng mĩ · Pinyin: yán měi zé xiǎng měi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (mĩ) + (tắc) + (hưởng) + (mĩ)