言者心之聲

yán zhě xīn zhī shēng ngôn giả tâm chi thanh

Hán Việt: ngôn giả tâm chi thanh · Pinyin: yán zhě xīn zhī shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (giả) + (tâm) + (chi) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 言语是思想的反映,从一个人的话里可以知道他的思想感情。