言聽謀決 yán tīng móu jué · ngôn thính mưu quyết Hán Việt: ngôn thính mưu quyết · Pinyin: yán tīng móu jué Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 聽 (thính) + 謀 (mưu) + 決 (quyết)Pinyinyán tīng móu juéHán Việtngôn thính mưu quyếtCấu tạo言 + 聽 + 謀 + 決 · ngôn + thính + mưu + quyết nghĩa thành phần: ngôn + thính + mưu + quyết