言能踐行 yán néng jiàn xíng · ngôn năng tiễn hành Hán Việt: ngôn năng tiễn hành · Pinyin: yán néng jiàn xíng Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 能 (năng) + 踐 (tiễn) + 行 (hành)Pinyinyán néng jiàn xíngHán Việtngôn năng tiễn hànhCấu tạo言 + 能 + 踐 + 行 · ngôn + năng + tiễn + hành nghĩa thành phần: ngôn + năng + tiễn + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 践:履行,实现。说到做到。