言能踐行

yán néng jiàn xíng ngôn năng tiễn hành

Hán Việt: ngôn năng tiễn hành · Pinyin: yán néng jiàn xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (năng) + (tiễn) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 践:履行,实现。说到做到。