言行信果

yán xíng xìn guǒ ngôn hành tín quả

Hán Việt: ngôn hành tín quả · Pinyin: yán xíng xìn guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (hành) + (tín) + (quả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说了就一定守信用,做事一定办到。同“言必信,行必果”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"言必信﹐行必果"。
  • Tân Hoa Tự Điển 说了就一定守信用,做事一定办到。同言必信,行必果”。