言行相副

yán xíng xiāng fù ngôn hành tương phó

Hán Việt: ngôn hành tương phó · Pinyin: yán xíng xiāng fù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (hành) + (tương) + (phó)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说的和做的相符合。同“言行相符”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"言行相符"。
  • Tân Hoa Tự Điển 说的和做的相符合。同言行相符”。