言行相顧
ngôn hành tương cố
Hán Việt: ngôn hành tương cố · Pinyin: yán xíng xiāng gù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指言行不互相矛盾。
Eng
- Cihui 言行相顧 ánxíngxiānggù f.e. practice what one preaches
Hán Việt: ngôn hành tương cố · Pinyin: yán xíng xiāng gù