言詞審理 yán cí shěn lǐ · ngôn từ thẩm lí Hán Việt: ngôn từ thẩm lí · Pinyin: yán cí shěn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 詞 (từ) + 審 (thẩm) + 理 (lí)Pinyinyán cí shěn lǐHán Việtngôn từ thẩm líCấu tạo言 + 詞 + 審 + 理 · ngôn + từ + thẩm + lí nghĩa thành phần: ngôn + từ + thẩm + lí